bù lỗ

bù lỗ

Công ty dùng lợi nhuận từ mặt hàng A để bù lỗ cho mặt hàng B.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • đắp, trang trải cho khoản thua lỗ: Hành động dùng tiền hoặc lợi nhuận từ nơi khác để bổ sung, đắp vào chỗ bị thiệt hại, thua lỗ trong kinh doanh hoặc hoạt động tài chính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công ty dùng lợi nhuận từ mặt hàng A để lỗ cho mặt hàng B đang bán chạm. (The company uses profits from product A to cover the losses for product B which is selling at a loss.)
    • Khoản đầu đó thất bại, họ phải tìm cách lỗ. (That investment failed, and they had to find a way to compensate for the loss.)
    • Chính sách này cho phép doanh nghiệp nhà nước lỗ từ ngân sách. (This policy allows state-owned enterprises to have their losses compensated from the state budget.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lỗ chéo": dùng lợi nhuận từ một sản phẩm, dịch vụ hoặc đơn vị kinh doanh lãi để đắp cho khoản lỗ của một sản phẩm, dịch vụ hoặc đơn vị kinh doanh khác trong cùng một tổ chức.
    • Mô hình lỗ chéo chiến lược phổ biến của các tập đoàn đa ngành. (The cross-subsidization model is a common strategy of multi-sector corporations.)
Biến thể từ gần giống
  • đắp (động từ): bổ sung, thêm vào cho đủ hoặc cho bằng với cái đã mất, thiếu hụt (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong tài chính).

    • Anh ấy làm thêm giờ để đắp thu nhập. (He works overtime to supplement his income.)
  • lỗ lãi (cụm từ): khái niệm chỉ việc tính toán, cân đối giữa khoản lỗ khoản lãi trong tổng thể hoạt động.

    • Kinh doanh phải nhìn vào tổng thể lỗ lãi, không nên chỉ xét một mặt hàng riêng lẻ. (Business must consider the overall profit and loss balance, not just a single product in isolation.)
Từ đồng nghĩa
  • thiệt hại: đền , bồi thường cho sự thiệt hại.
  • Trang trải lỗ: thanh toán, chi trả cho khoản thua lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Lấy lãi lỗ": dùng lợi nhuận thu được để đắp vào chỗ thua lỗ.
    • Cửa hàng phải lấy lãi lỗ mới có thể duy trì hoạt động. (The store has to use profits to cover losses in order to maintain operations.)

Từ chứa "bù lỗ"